Từ vựng B1

Chủ đề environment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carbon

/ˈkɑːr.bən/ B1 TOEIC phổ biến #3329

Nghĩa

carbon (khí thải CO₂) n.

Định nghĩa · A chemical element that is a key part of carbon dioxide.

“The company aims to reach carbon neutrality by 2030.”Công ty hướng đến trung hòa carbon vào năm 2030.

“A carbon tax encourages cleaner operations.”Thuế carbon khuyến khích hoạt động sạch hơn.

Mẹo IELTS · Nói về carbon trong ngữ cảnh biến đổi khí hậu.

Ghi chú · carbon footprint = lượng khí CO₂ cá nhân/tổ chức tạo ra — cụm từ TOEIC hay gặp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...