Từ vựng B1

Chủ đề environment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

eco-friendly

/ˈiː.koʊˌfrend.li/ B1 TOEIC phổ biến #3327

Nghĩa

thân thiện với môi trường adj.

Định nghĩa · designed to have little or no impact on the environment

“We switched to eco-friendly packaging last year.”Chúng tôi chuyển sang bao bì thân thiện môi trường năm ngoái.

“Customers prefer eco-friendly products.”Khách hàng ưa chuộng sản phẩm thân thiện môi trường.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'eco-friendly' để nhấn mạnh sự bảo vệ môi trường.

Ghi chú · eco-friendly = environmentally friendly; cả hai đều phổ biến trong văn phong doanh nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...