conserve
Nghĩa
Định nghĩa · to protect something from damage or waste.
“Employees are urged to conserve energy at work.”Nhân viên được khuyến khích tiết kiệm năng lượng tại nơi làm việc.
“The policy helps conserve natural resources.”Chính sách giúp bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của bảo tồn.
Ghi chú · conserve energy = tiết kiệm điện; preserve = giữ nguyên trạng thái.