Từ vựng B1

Chủ đề environment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sustainable

/səˈsteɪ.nə.bəl/ B1 TOEIC phổ biến #3321

Nghĩa

bền vững adj.

Định nghĩa · able to be maintained without harming the environment

“The company uses sustainable materials.”Công ty dùng vật liệu bền vững.

“We promote sustainable growth.”Chúng tôi thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

Mẹo IELTS · Dùng 'sustainable' để thể hiện trách nhiệm môi trường trong bài viết.

Ghi chú · Word-form: sustain (v.) → sustainable (adj.) → sustainability (n.).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...