sustainable
Nghĩa
Định nghĩa · able to be maintained without harming the environment
“The company uses sustainable materials.”Công ty dùng vật liệu bền vững.
“We promote sustainable growth.”Chúng tôi thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
Mẹo IELTS · Dùng 'sustainable' để thể hiện trách nhiệm môi trường trong bài viết.
Ghi chú · Word-form: sustain (v.) → sustainable (adj.) → sustainability (n.).