emission
Nghĩa
Định nghĩa · Emission refers to the release of gases or pollutants into the air.
“The factory reduced carbon emissions significantly.”Nhà máy đã giảm đáng kể lượng khí thải carbon.
“New regulations cap greenhouse gas emissions.”Quy định mới giới hạn khí thải nhà kính.
Mẹo IELTS · Nêu rõ 'emission' khi bàn về ô nhiễm trong IELTS.
Ghi chú · Hay dùng số nhiều: emissions (plural) khi nói về khí thải nói chung.