waste
Nghĩa
Định nghĩa · unwanted material or to use something carelessly.
“The plant reduced industrial waste by 30%.”Nhà máy giảm 30% rác thải công nghiệp.
“We must not waste resources in production.”Chúng ta không được lãng phí tài nguyên trong sản xuất.
Mẹo IELTS · Thảo luận về vấn đề bảo vệ môi trường.
Ghi chú · waste (v.) + noun = lãng phí; waste (n.) = chất thải — hai nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh.