Từ vựng B1

Chủ đề environment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

waste

/weɪst/ B1 TOEIC phổ biến #3328

Nghĩa

rác thải; lãng phí n./v.

Định nghĩa · unwanted material or to use something carelessly.

“The plant reduced industrial waste by 30%.”Nhà máy giảm 30% rác thải công nghiệp.

“We must not waste resources in production.”Chúng ta không được lãng phí tài nguyên trong sản xuất.

Mẹo IELTS · Thảo luận về vấn đề bảo vệ môi trường.

Ghi chú · waste (v.) + noun = lãng phí; waste (n.) = chất thải — hai nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...