overhead
Nghĩa
Định nghĩa · The costs associated with running a business.
“Reducing overhead helps improve profit margins.”Giảm chi phí chung giúp cải thiện biên lợi nhuận.
“Office rent is included in overhead costs.”Tiền thuê văn phòng được tính vào chi phí chung.
Mẹo IELTS · Nói về chi phí trong IELTS có thể dùng từ này.
Ghi chú · 'Overhead' (chi phí gián tiếp: thuê, điện, lương quản lý) ≠ 'direct costs' (chi phí trực tiếp liên quan đến sản xuất).