Từ vựng B1

Chủ đề accounting · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

overhead

/ˈoʊvərˌhɛd/ B1 TOEIC phổ biến #2210

Nghĩa

chi phí chung, chi phí gián tiếp n.

Định nghĩa · The costs associated with running a business.

“Reducing overhead helps improve profit margins.”Giảm chi phí chung giúp cải thiện biên lợi nhuận.

“Office rent is included in overhead costs.”Tiền thuê văn phòng được tính vào chi phí chung.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'over' và 'head', nghĩa là chi phí chung.

Mẹo IELTS · Nói về chi phí trong IELTS có thể dùng từ này.

Ghi chú · 'Overhead' (chi phí gián tiếp: thuê, điện, lương quản lý) ≠ 'direct costs' (chi phí trực tiếp liên quan đến sản xuất).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...