reconcile
Nghĩa
Định nghĩa · To make two things agree or be consistent.
“The accountant reconciled the bank statement.”Kế toán viên đối chiếu bản sao kê ngân hàng.
“We reconcile accounts at the end of each month.”Chúng ta đối chiếu tài khoản vào cuối mỗi tháng.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong bối cảnh giải quyết mâu thuẫn để gây ấn tượng.
Ghi chú · 'Bank reconciliation' (đối chiếu ngân hàng) = kiểm tra sổ sách khớp với sao kê — thường gặp trong Part 7 email kế toán.