figure
Nghĩa
Định nghĩa · A number representing a value or amount.
“The sales figures exceeded expectations.”Các con số doanh số đã vượt kỳ vọng.
“Please check the figures in the annual report.”Vui lòng kiểm tra các số liệu trong báo cáo thường niên.
Mẹo IELTS · Mô tả số liệu trong IELTS có thể dùng từ này.
Ghi chú · Trong kế toán, 'figures' (số nhiều) = các con số tài chính; 'a figure' (số ít) có thể chỉ một người nổi tiếng — đừng nhầm.