Từ vựng B1

Chủ đề accounting · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

figure

/ˈfɪɡjər/ B1 TOEIC phổ biến #2204

Nghĩa

con số, số liệu (tài chính) n.

Định nghĩa · A number representing a value or amount.

“The sales figures exceeded expectations.”Các con số doanh số đã vượt kỳ vọng.

“Please check the figures in the annual report.”Vui lòng kiểm tra các số liệu trong báo cáo thường niên.

Đồng nghĩa numberstatistic
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'figura', nghĩa là hình dạng.

Mẹo IELTS · Mô tả số liệu trong IELTS có thể dùng từ này.

Ghi chú · Trong kế toán, 'figures' (số nhiều) = các con số tài chính; 'a figure' (số ít) có thể chỉ một người nổi tiếng — đừng nhầm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...