depreciation
Nghĩa
Định nghĩa · The reduction in value of an asset over time.
“Annual depreciation is listed in the report.”Khấu hao hàng năm được liệt kê trong báo cáo.
“Equipment depreciation affects net income.”Khấu hao thiết bị ảnh hưởng đến thu nhập ròng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về tài chính trong bài viết.
Ghi chú · 'Depreciation' (tài sản hữu hình) vs 'amortization' (tài sản vô hình) — phân biệt hay gặp trong đọc hiểu kế toán.