audit
Nghĩa
Định nghĩa · An examination of financial records to ensure accuracy.
“An external audit found several discrepancies.”Cuộc kiểm toán bên ngoài phát hiện một số sai lệch.
“The firm passed its annual audit successfully.”Công ty vượt qua kỳ kiểm toán hàng năm thành công.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về tài chính trong IELTS.
Ghi chú · 'Auditor' (người kiểm toán) hay xuất hiện trong Part 7 dạng email/memo về kết quả kiểm tra.