Từ vựng B1

Chủ đề accounting · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

audit

/ˈɔːdɪt/ B1 TOEIC phổ biến #2203

Nghĩa

kiểm toán, cuộc kiểm tra tài chính n.

Định nghĩa · An examination of financial records to ensure accuracy.

“An external audit found several discrepancies.”Cuộc kiểm toán bên ngoài phát hiện một số sai lệch.

“The firm passed its annual audit successfully.”Công ty vượt qua kỳ kiểm toán hàng năm thành công.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về tài chính trong IELTS.

Ghi chú · 'Auditor' (người kiểm toán) hay xuất hiện trong Part 7 dạng email/memo về kết quả kiểm tra.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...