calculate
/ˈkælkjʊleɪt/ B1 TOEIC phổ biến #2205
Nghĩa
tính toán, tính
v.
Định nghĩa · To determine or compute a value or amount.
“She calculated the total tax owed.”Cô ấy tính tổng số thuế phải nộp.
“We need to calculate the break-even point.”Chúng ta cần tính điểm hòa vốn.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về tính toán trong IELTS.
Ghi chú · 'Calculate' thường đi với 'accurately' trong TOEIC Part 5/6 — dạng tính toán chính xác.