Từ vựng B1

Chủ đề accounting · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fiscal

/ˈfɪskəl/ B1 TOEIC phổ biến #2211

Nghĩa

thuộc tài khóa, tài chính (chính phủ/doanh nghiệp) adj.

Định nghĩa · Related to government or business finances and budgets.

“The fiscal year ends on December 31.”Năm tài khóa kết thúc vào ngày 31 tháng 12.

“Fiscal policy affects business investment decisions.”Chính sách tài khóa ảnh hưởng đến quyết định đầu tư kinh doanh.

Đồng nghĩa financialbudgetary
Họ từ fisc (n)
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'fiscus' (ngân sách).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'fiscal' khi nói về ngân sách trong IELTS.

Ghi chú · 'Fiscal year' (năm tài khóa) ≠ 'calendar year' (năm dương lịch) — doanh nghiệp có thể chọn ngày bắt đầu khác nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...