fiscal
Nghĩa
Định nghĩa · Related to government or business finances and budgets.
“The fiscal year ends on December 31.”Năm tài khóa kết thúc vào ngày 31 tháng 12.
“Fiscal policy affects business investment decisions.”Chính sách tài khóa ảnh hưởng đến quyết định đầu tư kinh doanh.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'fiscal' khi nói về ngân sách trong IELTS.
Ghi chú · 'Fiscal year' (năm tài khóa) ≠ 'calendar year' (năm dương lịch) — doanh nghiệp có thể chọn ngày bắt đầu khác nhau.