| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈsoʊʃl ˈmiːdiə/
|
n |
mạng xã hội
Social media transformed entertainment.
Mạng xã hội biến đổi giải trí.
Chi tiếtMany people use social media to stay in touch.Nhiều người sử dụng mạng xã hội để giữ liên lạc.
Đồng nghĩasocial networksonline platforms
Cụm hay dùngsocial media platformssocial media marketingsocial media posts
Là một phần quan trọng trong cuộc sống hiện đại.
|
— |
|
/kəˈmɜːr.ʃəl/
|
n. |
quảng cáo (trên TV/radio)
The commercial aired during prime time.
Quảng cáo được phát vào giờ vàng.
Chi tiếtThey produced a 30-second commercial.Họ sản xuất một đoạn quảng cáo 30 giây.
Đồng nghĩaadspot
Cụm hay dùngTV commercialair a commercialproduce a commercialcommercial break
Họ từcommercially (adv.) về mặt thương mạicommercialize (v.) thương mại hóa
'Commercial' là danh từ chỉ quảng cáo trên TV/radio, khác với 'advertisement' (viết tắt ad) dùng rộng hơn.
|
— |
|
/ˈsloʊ.ɡən/
|
n. |
khẩu hiệu, slogan
The slogan became instantly recognizable.
Khẩu hiệu đó trở nên quen thuộc ngay lập tức.
Chi tiếtTheir new slogan targets younger consumers.Slogan mới của họ nhắm đến người tiêu dùng trẻ hơn.
Đồng nghĩataglinemotto
Cụm hay dùngcatchy sloganbrand slogancreate a sloganmarketing slogan
Họ từtagline (n.) câu khẩu hiệu ngắn
'Slogan' thường dùng trong marketing; 'tagline' gần nghĩa nhưng mang tính văn chương hơn.
|
— |
|
/ˈbɪl.bɔːrd/
|
n. |
bảng quảng cáo ngoài trời
A billboard displayed the new product launch.
Một bảng quảng cáo hiển thị sản phẩm mới ra mắt.
Chi tiếtThey rented a billboard near the highway.Họ thuê một bảng quảng cáo gần đường cao tốc.
Đồng nghĩahoardingsignboard
Cụm hay dùngdigital billboardrent a billboardbillboard advertisementoutdoor billboard
Họ từsignage (n.) hệ thống biển hiệu
'Billboard' đặc trưng cho quảng cáo ngoài trời cỡ lớn, thường dọc đường.
|
— |
|
/ˈspɑːn.sɚ/
|
v. |
tài trợ
A local bank sponsored the event.
Một ngân hàng địa phương đã tài trợ sự kiện.
Chi tiếtThey sponsor a sports team every season.Họ tài trợ một đội thể thao mỗi mùa giải.
Đồng nghĩafundback
Cụm hay dùngsponsor an eventa corporate sponsorofficial sponsortitle sponsor
Họ từsponsorship (n.) sự tài trợsponsor (n.) nhà tài trợ
'Sponsor' vừa là động từ (tài trợ) vừa là danh từ (nhà tài trợ).
|
— |
|
/ɪnˈdɔːrs/
|
v. |
chứng thực, quảng bá (sản phẩm)
A celebrity endorsed the skincare brand.
Một người nổi tiếng đã quảng bá thương hiệu chăm sóc da.
Chi tiếtShe endorsed the product on social media.Cô ấy chứng thực sản phẩm trên mạng xã hội.
Đồng nghĩapromotebacksupport
Cụm hay dùngendorse a productcelebrity endorsementofficially endorseendorse a brand
Họ từendorsement (n.) sự chứng thựcendorser (n.) người chứng thực
'Endorse' mang nghĩa chính thức xác nhận hoặc quảng bá; phổ biến trong hợp đồng quảng cáo.
|
— |
|
/ˈflaɪ.ɚ/
|
n. |
tờ rơi
They distributed flyers at the shopping mall.
Họ phát tờ rơi tại trung tâm thương mại.
Chi tiếtThe flyer announced a weekend sale.Tờ rơi thông báo chương trình giảm giá cuối tuần.
Đồng nghĩaleaflethandoutpamphlet
Cụm hay dùnghand out flyersdistribute a flyerpromotional flyerprint flyers
Họ từleaflet (n.) tờ gấp quảng cáo
'Flyer' và 'leaflet' gần nghĩa; flyer thường một tờ, leaflet có thể gấp nhiều phần.
|
— |
|
/pʌbˈlɪs.ɪ.ti/
|
n. |
sự công khai, hoạt động PR
The product launch received wide publicity.
Buổi ra mắt sản phẩm nhận được sự chú ý rộng rãi.
Chi tiếtNegative publicity hurt the brand's image.Sự công khai tiêu cực đã làm hại hình ảnh thương hiệu.
Đồng nghĩapromotionexposurecoverage
Cụm hay dùnggenerate publicitybad publicitypublicity campaignmedia publicity
Họ từpublicize (v.) công khai hóapublic (adj.) công khaipublicist (n.) chuyên viên PR
'Publicity' tập trung vào sự chú ý của truyền thông; khác 'advertising' (trả tiền).
|
— |
|
/ˈfiː.tʃɚ/
|
v. |
giới thiệu nổi bật, làm nổi bật
The ad features a well-known athlete.
Quảng cáo giới thiệu nổi bật một vận động viên nổi tiếng.
Chi tiếtTheir brochure features the latest models.Tờ brochure của họ giới thiệu nổi bật các mẫu mới nhất.
Đồng nghĩahighlightshowcasepresent
Cụm hay dùngfeature a productkey featurefeature articleproduct features
Họ từfeatured (adj.) được giới thiệu nổi bật
'Feature' (v.) = đưa ra làm điểm nhấn; (n.) = tính năng/đặc điểm — hai nghĩa khác nhau.
|
— |
|
/ɪkˈspoʊ.ʒɚ/
|
n. |
mức độ tiếp cận, sự phơi bày
The event gave the brand maximum exposure.
Sự kiện mang lại cho thương hiệu mức độ tiếp cận tối đa.
Chi tiếtOnline ads increase exposure to new markets.Quảng cáo trực tuyến tăng mức tiếp cận thị trường mới.
Đồng nghĩavisibilityreachcoverage
Cụm hay dùngbrand exposuremedia exposuregain exposuremaximize exposure
Họ từexpose (v.) phơi bàyexposed (adj.) bị tiếp xúc
'Exposure' trong marketing = số lần/người tiêu dùng tiếp xúc với quảng cáo hoặc thương hiệu.
|
— |
|
/ˌsɜːr.kjəˈleɪ.ʃən/
|
n. |
lượng phát hành, lưu thông
The magazine has a circulation of one million.
Tạp chí có lượng phát hành một triệu bản.
Chi tiếtHigh circulation attracts more advertisers.Lượng phát hành cao thu hút nhiều nhà quảng cáo hơn.
Đồng nghĩadistributionreadershipreach
Cụm hay dùngwide circulationprint circulationcirculation figuresin circulation
Họ từcirculate (v.) lưu hànhcircular (n.) thông báo vòng tròn
'Circulation' (báo/tạp chí) = tổng số bản phát hành; dùng để định giá quảng cáo.
|
— |
|
/ˈpleɪs.mənt/
|
n. |
vị trí đặt quảng cáo
Good ad placement increases click-through rates.
Vị trí quảng cáo tốt tăng tỷ lệ nhấp.
Chi tiếtThey negotiated premium placement for the banner.Họ đàm phán vị trí cao cấp cho banner quảng cáo.
Đồng nghĩapositionlocationslot
Cụm hay dùngad placementproduct placementpremium placementmedia placement
Họ từplace (v.) đặtmisplace (v.) đặt sai chỗ
'Product placement' = đặt sản phẩm trong phim/chương trình — hình thức quảng cáo ngầm.
|
— |
|
/kənˈvɜːrt/
|
v. |
chuyển đổi (khách tiềm năng thành khách hàng)
The ad converted visitors into paying customers.
Quảng cáo chuyển đổi khách truy cập thành khách hàng trả tiền.
Chi tiếtBetter targeting helps convert more leads.Nhắm mục tiêu tốt hơn giúp chuyển đổi nhiều khách tiềm năng hơn.
Đồng nghĩaturntransformchange
Cụm hay dùngconvert leadsconversion rateconvert visitorsad conversion
Họ từconversion (n.) tỷ lệ chuyển đổiconvertible (adj.) có thể chuyển đổi
'Conversion rate' = % người xem quảng cáo thực sự mua/đăng ký — KPI quan trọng nhất.
|
— |
|
/ˈfriː.kwən.si/
|
n. |
tần suất (quảng cáo)
High frequency ensures the message is remembered.
Tần suất cao đảm bảo thông điệp được ghi nhớ.
Chi tiếtAd frequency affects consumer perception.Tần suất quảng cáo ảnh hưởng đến nhận thức của người tiêu dùng.
Đồng nghĩarateregularityrepetition
Cụm hay dùngad frequencyhigh frequencyfrequency capbroadcast frequency
Họ từfrequent (adj.) thường xuyênfrequently (adv.) thường xuyên
Trong digital ads, 'frequency cap' = giới hạn số lần 1 người xem quảng cáo để tránh gây phiền.
|
— |
|
/ˈɪm.pækt/
|
n. |
tác động, hiệu quả
The campaign had a strong impact on sales.
Chiến dịch có tác động mạnh đến doanh số.
Chi tiếtThey measured the impact of their advertising.Họ đo lường tác động của quảng cáo.
Đồng nghĩaeffectinfluenceresult
Cụm hay dùngcampaign impactmake an impactmeasure impactbusiness impact
Họ từimpactful (adj.) có tác động mạnhimpact (v.) tác động đến
'Impact' vừa là danh từ vừa là động từ; 'impactful' là tính từ không chính thức nhưng phổ biến trong business.
|
— |
|
/ˈkætʃ.i/
|
adj. |
dễ nhớ, bắt tai, thu hút
A catchy slogan helps consumers remember the brand.
Khẩu hiệu dễ nhớ giúp người tiêu dùng nhớ đến thương hiệu.
Chi tiếtThe catchy jingle played on radio all week.Đoạn nhạc bắt tai được phát trên radio cả tuần.
Đồng nghĩamemorableappealingattention-grabbing
Cụm hay dùngcatchy slogancatchy jinglecatchy phrasecatchy tune
Họ từcatch (v.) bắtcatching (adj.) thu hút sự chú ý
'Catchy' mang nghĩa tích cực — dễ nhớ và hấp dẫn; dùng cho slogan, bài hát, tiêu đề.
|
— |
|
/pɚˈsweɪd/
|
v. |
thuyết phục
Ads persuade consumers to try new products.
Quảng cáo thuyết phục người tiêu dùng thử sản phẩm mới.
Chi tiếtThe campaign persuaded buyers to switch brands.Chiến dịch thuyết phục người mua chuyển đổi thương hiệu.
Đồng nghĩaconvinceinfluencesway
Cụm hay dùngpersuade consumerspersuasive advertisinghard to persuadepersuade someone to buy
Họ từpersuasion (n.) sự thuyết phụcpersuasive (adj.) có sức thuyết phụcpersuasively (adv.) một cách thuyết phục
'Persuade' = thay đổi ý kiến/hành vi; 'convince' = làm người khác tin vào điều gì — thường dùng hoán đổi.
|
— |
|
/ˈbæn.ɚ/
|
n. |
biểu ngữ, banner quảng cáo
The website displayed colorful banners.
Trang web hiển thị các banner đầy màu sắc.
Chi tiếtA large banner hung above the store entrance.Một biểu ngữ lớn được treo phía trên lối vào cửa hàng.
Đồng nghĩaflagsigndisplay ad
Cụm hay dùngbanner adweb bannerbanner campaigndisplay banner
Họ từbanner (adj.) xuất sắc, tiêu biểu
'Banner ad' = quảng cáo dạng hình ảnh trên website; 'banner' vật lý = tấm biển treo.
|
— |
|
/ˈeɪ.dʒən.si/
|
n. |
công ty quảng cáo/đại lý
They hired an agency to run the campaign.
Họ thuê một công ty quảng cáo để điều hành chiến dịch.
Chi tiếtThe advertising agency won a prestigious award.Công ty quảng cáo đã giành được một giải thưởng danh giá.
Đồng nghĩafirmcompanybureau
Cụm hay dùngadvertising agencyPR agencycreative agencymedia agency
Họ từagent (n.) đại lý/người đại diện
'Advertising agency' = công ty chuyên cung cấp dịch vụ sáng tạo và mua media cho khách hàng.
|
— |
|
/ˌriːˈbrænd/
|
v. |
đổi thương hiệu, làm mới thương hiệu
The company rebranded to appeal to younger buyers.
Công ty đổi thương hiệu để thu hút người mua trẻ hơn.
Chi tiếtThey rebranded after a major product recall.Họ đổi thương hiệu sau khi thu hồi sản phẩm lớn.
Đồng nghĩarevamprefreshreinvent
Cụm hay dùngrebrand a companycomplete rebrandrebrand strategybrand refresh
Họ từrebranding (n.) việc đổi thương hiệubrand (n.) thương hiệu
'Rebrand' thường kèm thay đổi logo, tên hoặc định vị; 'brand refresh' = cập nhật nhẹ hơn.
|
— |
|
/ˈvaɪ.rəl/
|
adj. |
lan truyền (trên mạng xã hội)
The funny ad went viral overnight.
Quảng cáo hài hước đã lan truyền qua một đêm.
Chi tiếtCreating viral content is difficult to predict.Tạo nội dung lan truyền rất khó dự đoán.
Đồng nghĩatrendingwidespreadshareable
Cụm hay dùnggo viralviral contentviral marketingviral campaign
Họ từvirally (adv.) theo cách lan truyềnvirus (n.) vi rút
'Go viral' = lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội; không dùng 'become viral' — luôn dùng 'go viral'.
|
— |
|
/dɪˈstrɪb.juː.t̬ɚ/
|
n. |
nhà phân phối
The distributor handled the regional advertising.
Nhà phân phối xử lý quảng cáo trong khu vực.
Chi tiếtThey partnered with a local distributor.Họ hợp tác với một nhà phân phối địa phương.
Đồng nghĩadealersupplierwholesaler
Cụm hay dùngauthorized distributorsole distributordistribution networkproduct distributor
Họ từdistribute (v.) phân phốidistribution (n.) sự phân phối
'Distributor' khác 'retailer' — distributor bán cho cửa hàng, retailer bán trực tiếp cho người dùng.
|
— |
|
/ˈmiː.di.ə/
|
n. |
truyền thông, phương tiện thông tin đại chúng
Social media shapes public opinion daily.
Mạng xã hội định hình dư luận hằng ngày.
Chi tiếtThe media covered the summit extensively.Truyền thông đưa tin về hội nghị thượng đỉnh rộng rãi.
Đồng nghĩapressnews outlets
Cụm hay dùngsocial mediamedia coveragemedia outletmass mediamedia attention
Họ từmedium (n.) phương tiệnmultimedia (n.) đa phương tiện
'Media' là danh từ số nhiều của 'medium'; trong tiếng Anh hiện đại thường dùng như số ít khi nói về truyền thông nói chung.
|
— |
|
/prɛs/
|
n. |
báo chí, giới truyền thông in ấn
The press was barred from the courtroom.
Báo chí bị cấm vào phòng xử án.
Chi tiếtShe held a press conference after the merger.Cô ấy tổ chức họp báo sau vụ sáp nhập.
Đồng nghĩajournalismmedia
Cụm hay dùngpress conferencepress releasepress freedomthe local presspress coverage
Họ từreporter (n.) phóng viênpressure (n.) áp lực
'Press release' (thông cáo báo chí) là collocation P0 trong TOEIC Part 4 và 7.
|
— |
|
/ˈdʒɜːr.nə.lɪst/
|
n. |
nhà báo, phóng viên
The journalist investigated the financial scandal.
Nhà báo điều tra vụ bê bối tài chính.
Chi tiếtJournalists need reliable sources for accurate stories.Nhà báo cần nguồn tin đáng tin cậy để có bài viết chính xác.
Đồng nghĩareportercorrespondent
Cụm hay dùnginvestigative journalistfreelance journalistjournalist's sourceaward-winning journalistsenior journalist
Họ từjournalism (n.) nghề báojournalistic (adj.) thuộc về báo chí
Phân biệt: 'journalist' (nhà báo nói chung) vs 'reporter' (phóng viên trực tiếp lấy tin).
|
— |
|
/ˈɑːr.tɪ.kəl/
|
n. |
bài báo, bài viết
Her article on inflation won a media award.
Bài báo của cô về lạm phát đã giành giải truyền thông.
Chi tiếtThe editor rejected three articles this week.Biên tập viên từ chối ba bài viết trong tuần này.
Đồng nghĩapiecefeaturereport
Cụm hay dùngwrite an articlepublish an articlelead articlenews articlefeature article
Họ từarticulate (v.) diễn đạt rõ ràngcolumnist (n.) cây bút chuyên mục
'Article' trong báo chí ≠ 'article' (mạo từ a/an/the) trong ngữ pháp.
|
— |
|
/ˈpʌb.lɪʃ/
|
v. |
xuất bản, đăng tải
The magazine publishes monthly.
Tạp chí xuất bản hằng tháng.
Chi tiếtThey published the report online.Họ đăng bản báo cáo trực tuyến.
Đồng nghĩareleaseissue
Cụm hay dùngpublish an articlepublish a bookbe publishedpublish findingspublish online
Họ từpublication (n.) ấn phẩmpublisher (n.) nhà xuất bảnpublishing (n.) ngành xuất bản
Word-form: publish (v.) → publication (n.) → publisher (n.).
|
— |
|
/ˈbrɔːd.kæst/
|
v. / n. |
phát sóng; buổi phát sóng
The channel broadcasts news every hour.
Kênh truyền hình phát tin tức mỗi giờ.
Chi tiếtTonight's broadcast attracted five million viewers.Buổi phát sóng tối nay thu hút năm triệu khán giả.
Đồng nghĩaairtransmittelecast
Cụm hay dùnglive broadcastbroadcast newsbroadcast nationwidebroadcast rightsradio broadcast
Họ từbroadcaster (n.) đài phát thanh/truyền hìnhbroadcasting (n.) ngành phát sóng
'Broadcast' không có '-ed' khi chia quá khứ: broadcast → broadcast (không phải broadcasted).
|
— |
|
/ˈhɛd.laɪn/
|
n. |
tiêu đề bài báo, tít lớn
The merger made headlines across Europe.
Vụ sáp nhập trở thành tít lớn trên khắp châu Âu.
Chi tiếtEditors craft headlines to attract readers.Biên tập viên soạn tiêu đề để thu hút độc giả.
Đồng nghĩatitlebannerheader
Cụm hay dùngmake headlinesgrab headlinesfront-page headlinenewspaper headlinebanner headline
Họ từbyline (n.) dòng tên tác giảsubheading (n.) tiêu đề phụ
'Make headlines' = trở thành tin nổi bật — phrasal rất thường gặp trong TOEIC Part 4.
|
— |
|
/ˈɛd.ɪ.tər/
|
n. |
biên tập viên, tổng biên tập
The editor approved the story before publication.
Biên tập viên duyệt bài trước khi đăng.
Chi tiếtShe became chief editor after ten years.Cô trở thành tổng biên tập sau mười năm.
Đồng nghĩadirectorchiefsupervisor
Cụm hay dùngchief editormanaging editorsenior editorcopy editoreditor-in-chief
Họ từedit (v.) biên tậpeditorial (n./adj.) bài xã luận / thuộc biên tậpediting (n.) việc biên tập
'Editor-in-chief' = tổng biên tập, chức danh cao nhất trong tòa soạn.
|
— |
Đang tải...