Từ vựng B1

Chủ đề media press · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

subscription

/səbˈskrɪp.ʃən/ B1 TOEIC phổ biến #3055

Nghĩa

đăng ký thuê bao, sự đặt mua n.

Định nghĩa · An arrangement to receive a service regularly, often for a fee.

“A digital subscription costs less than print.”Đăng ký kỹ thuật số rẻ hơn báo in.

“Her annual subscription renews automatically.”Gói đăng ký hằng năm của cô tự động gia hạn.

Mẹo IELTS · Nêu rõ loại hình dịch vụ bạn đã đăng ký trong bài nói.

Ghi chú · 'Subscribe to' + tên dịch vụ/tạp chí; phân biệt 'subscription' (đăng ký dài hạn) vs 'purchase' (mua lẻ).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...