militate
Nghĩa
Định nghĩa · To have a strong effect against or for something.
“High costs militate against expanding the service.”Chi phí cao tác động bất lợi cho việc mở rộng dịch vụ.
“Strong reviews militate in favor of the new product.”Đánh giá tốt tác động thuận lợi cho sản phẩm mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'militate' để thể hiện quan điểm trong IELTS.
Ghi chú · Luôn dùng với 'against' hoặc 'in favor of'—đừng nhầm với 'mitigate' (giảm nhẹ).