Từ vựng C2

Chủ đề verbs subvert · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

militate

/ˈmɪl.ɪ.teɪt/ C2 TOEIC phổ biến #7252

Nghĩa

tác động mạnh chống lại (hoặc có lợi cho) v.

Định nghĩa · To have a strong effect against or for something.

“High costs militate against expanding the service.”Chi phí cao tác động bất lợi cho việc mở rộng dịch vụ.

“Strong reviews militate in favor of the new product.”Đánh giá tốt tác động thuận lợi cho sản phẩm mới.

Cấu tạo'Militate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'militare' (chiến đấu).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'militate' để thể hiện quan điểm trong IELTS.

Ghi chú · Luôn dùng với 'against' hoặc 'in favor of'—đừng nhầm với 'mitigate' (giảm nhẹ).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...