Từ vựng C2

Chủ đề verbs subvert · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

circumscribe

/ˈsɜːr.kəm.skraɪb/ C2 TOEIC phổ biến #7254

Nghĩa

giới hạn, thu hẹp phạm vi (quyền hạn/hành động) v.

Định nghĩa · to limit or restrict something.

“The new law circumscribes executive authority.”Luật mới thu hẹp quyền hạn của ban điều hành.

“Budget limits circumscribe what the team can achieve.”Giới hạn ngân sách thu hẹp những gì nhóm có thể đạt được.

Đồng nghĩa restrictlimitconfine
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'circumscribere'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự hạn chế.

Ghi chú · Học thuật và pháp lý hơn 'restrict'—thường trong bối cảnh luật pháp hoặc quy chế tổ chức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...