circumscribe
Nghĩa
Định nghĩa · to limit or restrict something.
“The new law circumscribes executive authority.”Luật mới thu hẹp quyền hạn của ban điều hành.
“Budget limits circumscribe what the team can achieve.”Giới hạn ngân sách thu hẹp những gì nhóm có thể đạt được.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự hạn chế.
Ghi chú · Học thuật và pháp lý hơn 'restrict'—thường trong bối cảnh luật pháp hoặc quy chế tổ chức.