Từ vựng C2

Chủ đề verbs subvert · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

usurp

/juːˈzɜːrp/ C2 TOEIC phổ biến #7245

Nghĩa

chiếm đoạt (quyền lực/vị trí) trái phép v.

Định nghĩa · To take power or control unlawfully from someone else.

“The CFO usurped the CEO's decision-making power.”CFO đã chiếm quyền ra quyết định của CEO.

“Automation threatens to usurp traditional roles.”Tự động hóa đe dọa chiếm chỗ của các vai trò truyền thống.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả hành động chiếm đoạt trong IELTS.

Ghi chú · Luôn hàm ý bất hợp pháp hoặc không chính đáng—không dùng cho thay thế bình thường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...