usurp
Nghĩa
Định nghĩa · To take power or control unlawfully from someone else.
“The CFO usurped the CEO's decision-making power.”CFO đã chiếm quyền ra quyết định của CEO.
“Automation threatens to usurp traditional roles.”Tự động hóa đe dọa chiếm chỗ của các vai trò truyền thống.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả hành động chiếm đoạt trong IELTS.
Ghi chú · Luôn hàm ý bất hợp pháp hoặc không chính đáng—không dùng cho thay thế bình thường.