Từ vựng C2

Chủ đề verbs subvert · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

contravene

/ˌkɒn.trəˈviːn/ C2 TOEIC phổ biến #7248

Nghĩa

vi phạm (luật/quy tắc/thỏa thuận) v.

Định nghĩa · to break a law or rule.

“The disposal method contravened environmental law.”Phương pháp xử lý đó vi phạm luật môi trường.

“His actions contravened the code of conduct.”Hành động của anh ta vi phạm quy tắc ứng xử.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contravenire'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự vi phạm.

Ghi chú · Pháp lý và trang trọng hơn 'violate'—hay dùng trong hợp đồng và luật công ty.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...