Từ vựng C2

Chủ đề verbs subvert · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

obfuscate

/ˈɒb.fə.skeɪt/ C2 TOEIC phổ biến #7255

Nghĩa

làm rối, che khuất (thông tin/ý nghĩa) v.

Định nghĩa · To make something unclear or difficult to understand.

“The dense jargon obfuscated the contract terms.”Thuật ngữ chuyên môn dày đặc đã làm rối các điều khoản hợp đồng.

“Management obfuscated the real reason for layoffs.”Ban quản lý đã che giấu lý do thực sự của việc sa thải.

Đồng nghĩa obscuremuddleconfuse
Cấu tạoTừ gốc là 'ob-' và 'fuscus', có nghĩa là tối tăm.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để chỉ trích sự thiếu rõ ràng trong IELTS.

Ghi chú · Hàm ý cố tình làm khó hiểu—mạnh hơn 'confuse', thường có mục đích che giấu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...