Từ vựng C2

Chủ đề verbs subvert · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

impinge

/ɪmˈpɪndʒ/ C2 TOEIC phổ biến #7251

Nghĩa

tác động tiêu cực, xâm phạm (vào quyền/không gian) v.

Định nghĩa · To have a negative effect on something or to invade someone's space.

“Loud construction noise impinged on office productivity.”Tiếng ồn xây dựng lớn đã tác động tiêu cực đến năng suất văn phòng.

“Travel restrictions impinge on business operations.”Hạn chế đi lại xâm phạm hoạt động kinh doanh.

Mẹo IELTS · Dùng để mô tả ảnh hưởng tiêu cực trong bài viết.

Ghi chú · Gần nghĩa 'encroach' nhưng nhấn mạnh va chạm/tác động—thường dùng với 'on/upon'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...