subvert
Nghĩa
Định nghĩa · to weaken or undermine something secretly.
“Misinformation can subvert public trust.”Thông tin sai lệch có thể làm suy yếu niềm tin của công chúng.
“The employees subverted the new reporting system.”Nhân viên đã phá hoại ngầm hệ thống báo cáo mới.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sự phá hoại trong IELTS.
Ghi chú · Mạnh hơn 'undermine'—hàm ý cố tình và bí mật phá vỡ từ bên trong.