force majeure
Nghĩa
Định nghĩa · Unforeseen circumstances that prevent fulfillment.
“COVID-19 triggered the force majeure clause.”COVID-19 đã kích hoạt điều khoản bất khả kháng.
“Natural disasters are force majeure events.”Thiên tai là các sự kiện bất khả kháng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để giải thích lý do không hoàn thành trong IELTS.
Ghi chú · 'Force majeure' là từ tiếng Pháp dùng trong luật quốc tế — miễn trách nhiệm khi xảy ra sự kiện ngoài tầm kiểm soát.