Từ vựng B2

Chủ đề contracts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

addendum

/əˈdendəm/ B2 TOEIC phổ biến #2430

Nghĩa

phụ lục; điều khoản bổ sung n.

Định nghĩa · An additional document that adds to a main document.

“The addendum explains payment details.”Phụ lục giải thích chi tiết thanh toán.

“Please refer to the addendum attached.”Vui lòng tham khảo phụ lục đính kèm.

Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'add' và hậu tố '-endum'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về tài liệu trong IELTS.

Ghi chú · 'Addendum' (số nhiều: addenda) = nội dung thêm vào sau; khác 'amendment' (sửa đổi nội dung cũ).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...