Từ vựng B2

Chủ đề contracts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

indemnity

/ɪnˈdemnəti/ B2 TOEIC phổ biến #2432

Nghĩa

bồi thường thiệt hại; khoản đền bù n.

Định nghĩa · Compensation for loss or damage.

“The clause provides indemnity for losses.”Điều khoản cung cấp khoản bồi thường cho thiệt hại.

“He claimed indemnity for the damaged goods.”Anh ấy yêu cầu bồi thường cho hàng hóa bị hỏng.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về bồi thường trong hợp đồng.

Ghi chú · 'Indemnity' = khoản tiền bồi thường; 'indemnify' là động từ tương ứng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...