indemnify
Nghĩa
Định nghĩa · To compensate for loss or damage.
“The supplier agreed to indemnify us.”Nhà cung cấp đồng ý bồi thường cho chúng tôi.
“Clients must indemnify the firm for losses.”Khách hàng phải bồi thường cho công ty về các thiệt hại.
Mẹo IELTS · Nêu rõ bồi thường trong bài viết của bạn.
Ghi chú · 'Indemnify' = bảo đảm không chịu thiệt hại — từ cấp cao thường gặp trong hợp đồng B2B.