Từ vựng B2

Chủ đề contracts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

signatory

/ˈsɪɡnətɔːri/ B2 TOEIC phổ biến #2429

Nghĩa

bên ký kết; người ký n.

Định nghĩa · a person or organization that signs a document.

“All signatories must be present.”Tất cả các bên ký kết phải có mặt.

“She is the authorized signatory.”Cô ấy là người được ủy quyền ký kết.

Cấu tạoTừ này kết hợp giữa 'sign' (ký) và 'atory' (thuộc về).

Mẹo IELTS · Nêu rõ vai trò của bên ký kết trong các tình huống pháp lý.

Ghi chú · 'Authorized signatory' = người có thẩm quyền ký thay cho công ty — từ thường gặp trong hợp đồng thương mại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...