arbitration
Nghĩa
Định nghĩa · A method of resolving disputes through a neutral party.
“Disputes will be settled by arbitration.”Tranh chấp sẽ được giải quyết bằng trọng tài.
“Both parties agreed to binding arbitration.”Cả hai bên đồng ý trọng tài có tính ràng buộc.
Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về arbitration để làm rõ ý trong bài nói.
Ghi chú · 'Arbitration' = giải quyết tranh chấp ngoài tòa án qua trọng tài — nhanh hơn và rẻ hơn kiện tụng.