Từ vựng B2

Chủ đề contracts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

arbitration

/ˌɑːrbɪˈtreɪʃn/ B2 TOEIC phổ biến #2428

Nghĩa

trọng tài; phân xử trọng tài n.

Định nghĩa · A method of resolving disputes through a neutral party.

“Disputes will be settled by arbitration.”Tranh chấp sẽ được giải quyết bằng trọng tài.

“Both parties agreed to binding arbitration.”Cả hai bên đồng ý trọng tài có tính ràng buộc.

Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về arbitration để làm rõ ý trong bài nói.

Ghi chú · 'Arbitration' = giải quyết tranh chấp ngoài tòa án qua trọng tài — nhanh hơn và rẻ hơn kiện tụng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...