rescind
Nghĩa
Định nghĩa · to cancel or revoke a contract or agreement.
“They rescinded the offer after reviewing.”Họ đã hủy bỏ đề nghị sau khi xem xét lại.
“The court rescinded the contract.”Tòa án đã hủy bỏ hợp đồng.
Mẹo IELTS · Nêu rõ lý do khi hủy bỏ hợp đồng trong bài viết.
Ghi chú · 'Rescind' mạnh hơn 'cancel' — hàm ý hủy bỏ hoàn toàn từ đầu như thể chưa từng tồn tại.