Từ vựng A2

Chủ đề phong-ngu · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Bedspread

/ˈbed.spred/ A2

Nghĩa

Khăn trải giường n

Định nghĩa · A cover for a bed, often decorative.

“The bedspread on my bed is bright and colorful.”Khăn trải giường trên giường của tôi sáng và đầy màu sắc.

“The bedspread matches the curtains.”Khăn trải giường hợp với rèm cửa.

Mẹo IELTS · Mô tả nội thất trong IELTS có thể dùng từ này.

Ghi chú · Khăn trải giường trang trí, thường mỏng hơn chăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...