check-out
/ˈtʃek.aʊt/ A2
Nghĩa
trả phòng
n
Định nghĩa · the process of leaving a hotel or store
“Check-out time is 11 a.m. at most hotels.”Giờ trả phòng là 11 giờ sáng ở hầu hết khách sạn.
“We will check-out at noon tomorrow.”Chúng tôi sẽ trả phòng vào trưa mai.
Cụm hay dùng
check-out timecheck-out process
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về du lịch.
Ghi chú · Thường dùng trong ngành dịch vụ.