crowded
/ˈkraʊ.dɪd/ A2
Nghĩa
đông đúc
adj
Định nghĩa · Full of people or things; not enough space.
“The market is very crowded during the weekend.”Chợ rất đông đúc vào cuối tuần.
“The subway was extremely crowded during rush hour.”Tàu điện ngầm rất đông đúc vào giờ cao điểm.
Trái nghĩa
empty
Cụm hay dùng
crowded placecrowded buscrowded street
Cấu tạoTừ 'crowd' (đám đông) + đuôi '-ed' (tính từ).
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả tình huống trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để mô tả nơi đông người.