Kho từ › academic › ignorance

ignorance ID 767561 //ˈɪɡ.nər.əns//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
sự thiếu hiểu biết
Ignorance can lead to misunderstandings.
→ Sự thiếu hiểu biết có thể dẫn đến hiểu lầm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...