Kho từ › awl-sublist-6 › ignorance

ignorance

B2 n 📁 awl-sublist-6 IELTS
sự thiếu hiểu biết
UK /ˈɪɡnərəns/ · US /ˈɪɡnərəns/
Lack of knowledge or information about something.
Ignorance of the law is no excuse.
→ Sự thiếu hiểu biết về luật pháp không phải là lý do bào chữa.
Ignorance can lead to misunderstandings.→ Sự thiếu hiểu biết có thể dẫn đến hiểu lầm.
Đồng nghĩa
lack of knowledgeunawareness
Collocations
ignorance is blissignorance of the law
🎯 IELTS: Dùng 'ignorance' để nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.
Thường dùng để chỉ sự thiếu thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...