Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-6 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ignorance

/ˈɪɡnərəns/ B2 IELTS phổ biến #329

Nghĩa

sự thiếu hiểu biết n

Định nghĩa · Lack of knowledge or information about something.

“Ignorance of the law is no excuse.”Sự thiếu hiểu biết về luật pháp không phải là lý do bào chữa.

“Ignorance can lead to misunderstandings.”Sự thiếu hiểu biết có thể dẫn đến hiểu lầm.

Mẹo IELTS · Dùng 'ignorance' để nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự thiếu thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...