Kho từ › history-heritage › colony

colony

B1 n 📁 history-heritage
thuộc địa
UK /ˈkɒləni/ · US /ˈkɒləni/
A territory controlled by another country.
Vietnam was a French colony.
→ Việt Nam là thuộc địa Pháp.
The colony was established for trade purposes.→ Thuộc địa được thành lập nhằm mục đích thương mại.
Đồng nghĩa
settlementdependency
Collocations
colonial rulecolonial powers
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về thuộc địa trong phần lịch sử của IELTS.
Liên quan đến lịch sử và chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...