Kho từ › awl-sublist-9 › mature

mature

B2 adj 📁 awl-sublist-9 IELTS
trưởng thành
UK /məˈtʃʊr/ · US /məˈtʃʊr/
Fully developed or grown; not young anymore.
A mature approach to conflict is essential.
→ Cách tiếp cận trưởng thành đối với xung đột là cần thiết.
She is a mature adult who makes wise decisions.→ Cô ấy là một người trưởng thành biết đưa ra quyết định khôn ngoan.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'maturus' có nghĩa là trưởng thành.
Đồng nghĩa
grown-updeveloped
Trái nghĩa
immature
Collocations
mature audiencemature decisionmature relationship
Họ từ
maturity (n)maturely (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự phát triển trong bài viết.
Dùng để chỉ người hoặc ý tưởng phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...