Kho từ › academic › anticipate

anticipate ID 577715 //ænˈtɪsɪpeɪt//

B1 động từ 📁 academic IELTS
dự đoán
We anticipate that the project will be completed on time.
→ Chúng tôi dự đoán rằng dự án sẽ hoàn thành đúng hạn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...