Kho từ › awl-sublist-9 › anticipate

anticipate

B2 v 📁 awl-sublist-9 IELTS
dự đoán, mong đợi
UK /ænˈtɪsɪpeɪt/ · US /ænˈtɪsɪpeɪt/
to expect something to happen in the future.
We anticipate strong demand for this product.
→ Chúng tôi dự đoán nhu cầu mạnh đối với sản phẩm này.
We anticipate a rise in sales next quarter.→ Chúng tôi dự đoán doanh số sẽ tăng trong quý tới.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'anti-' (trước) và 'cipere' (nhận).
Đồng nghĩa
expectforesee
Collocations
anticipate problemsanticipate changes
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện dự đoán trong bài nói.
Dùng để thể hiện sự mong đợi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...