Kho từ › academic › attain

attain ID 948112 //əˈteɪn//

B1 động từ 📁 academic IELTS
đạt được
She worked hard to attain her goals.
→ Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...