Kho từ › awl-sublist-9 › attain

attain

B2 v 📁 awl-sublist-9 IELTS
đạt được
UK /əˈteɪn/ · US /əˈteɪn/
To achieve or reach something desired.
Few attain the level of mastery she has achieved.
→ Ít người đạt được trình độ thành thạo như cô ấy.
She worked hard to attain her goals.→ Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình.
Đồng nghĩa
achievereach
Collocations
attain successattain goalsattain knowledge
Họ từ
attainment (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'attain' để nhấn mạnh thành tựu trong IELTS.
Dùng để chỉ việc đạt được điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...