Kho từ › awl-sublist-9 › Analogy

Analogy

B2 n 📁 awl-sublist-9 IELTS
sự tương tự, phép so sánh
UK /əˈnælədʒi/ · US /əˈnælədʒi/
A comparison between two different things.
The author uses an analogy to explain the concept.
→ Tác giả dùng phép so sánh để giải thích khái niệm.
The teacher used an analogy to explain the concept.→ Giáo viên đã sử dụng một phép so sánh để giải thích khái niệm.
Cấu tạo
Từ gốc Hy Lạp, "ana" (lại) + "logia" (lý thuyết).
Đồng nghĩa
comparisonsimilarity
Collocations
make an analogydraw an analogy
🎯 IELTS: Sử dụng phép so sánh để làm rõ ý tưởng trong bài viết.
Thường dùng để giải thích ý tưởng phức tạp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...