EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-9 › Analogy
Analogy
B2
n
📁 awl-sublist-9
IELTS
sự tương tự, phép so sánh
UK /əˈnælədʒi/
·
US /əˈnælədʒi/
A comparison between two different things.
The author uses an analogy to explain the concept.
→ Tác giả dùng phép so sánh để giải thích khái niệm.
The teacher used an analogy to explain the concept.
→ Giáo viên đã sử dụng một phép so sánh để giải thích khái niệm.
Cấu tạo
Từ gốc Hy Lạp, "ana" (lại) + "logia" (lý thuyết).
Đồng nghĩa
comparison
similarity
Collocations
make an analogy
draw an analogy
🎯
IELTS:
Sử dụng phép so sánh để làm rõ ý tưởng trong bài viết.
Thường dùng để giải thích ý tưởng phức tạp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
accommodate
/əˈkɒmədeɪt/
chứa, đáp ứng
anticipate
/ænˈtɪsɪpeɪt/
dự đoán, mong đợi
assure
/əˈʃʊr/
cam kết, đảm bảo
attain
/əˈteɪn/
đạt được
behalf
/bɪˈhæf/
thay mặt cho (on behalf of)
bulk
/bʌlk/
phần lớn, khối lượng
ceased
/siːst/
ngừng (cease, past)
coherent
/koʊˈhɪrənt/
mạch lạc, nhất quán
Có trong các bộ
📚
07. Language
B2 · Admin
📃
AWL Sublist 9 — 60 từ academic
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...