Kho từ › awl-sublist-9 › accommodate

accommodate

B2 v 📁 awl-sublist-9 IELTS
chứa, đáp ứng
UK /əˈkɒmədeɪt/ · US /əˈkɒmədeɪt/
To provide space or resources for something.
The hotel can accommodate 200 guests.
→ Khách sạn có thể chứa 200 khách.
The hotel can accommodate 200 guests.→ Khách sạn có thể chứa 200 khách.
Đồng nghĩa
housecontain
Collocations
accommodate needsaccommodate guestsaccommodate changes
🎯 IELTS: Sử dụng 'accommodate' để thể hiện sự linh hoạt trong bài viết.
Dùng để chỉ khả năng chứa đựng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...