Kho từ › academic › bulk

bulk ID 559569 //bʌlk//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
khối lượng lớn
The bulk of the work is done.
→ Phần lớn công việc đã được hoàn thành.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...