Kho từ › awl-sublist-9 › bulk

bulk

B2 n 📁 awl-sublist-9 IELTS
phần lớn, khối lượng
UK /bʌlk/ · US /bʌlk/
the majority or largest part of something.
The bulk of our customers are loyal.
→ Phần lớn khách hàng của chúng tôi trung thành.
The bulk of the work is done by a few people.→ Phần lớn công việc được thực hiện bởi một vài người.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'bulcus' (khối).
Đồng nghĩa
majoritymass
Collocations
bulk purchasebulk order
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự lớn lao trong bài viết.
Thường dùng để chỉ số lượng lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...