Kho từ › awl-sublist-9 › behalf

behalf

B2 n 📁 awl-sublist-9 IELTS
thay mặt cho (on behalf of)
UK /bɪˈhæf/ · US /bɪˈhæf/
in the interest of someone or something.
I am speaking on behalf of the entire team.
→ Tôi đang nói thay mặt toàn bộ nhóm.
He spoke on behalf of the entire team.→ Anh ấy phát biểu thay mặt cho toàn đội.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'behalfs' (một phần).
Đồng nghĩa
representingfor the sake of
Collocations
on behalf ofspeak on behalf
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đại diện trong bài nói.
Thường dùng trong giao tiếp chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...