Kho từ › academic › mediate

mediate ID 955131 //ˈmiːdieɪt//

B1 động từ 📁 academic IELTS
hòa giải
She was asked to mediate the discussion.
→ Cô ấy được yêu cầu hòa giải cuộc thảo luận.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...