Kho từ › awl-sublist-9 › mediate

mediate

B2 v 📁 awl-sublist-9 IELTS
làm trung gian
UK /ˈmiːdieɪt/ · US /ˈmiːdieɪt/
To help settle a disagreement between people or groups.
The UN mediated between the two countries.
→ Liên Hợp Quốc làm trung gian giữa hai quốc gia.
She was asked to mediate the conflict between the two teams.→ Cô ấy được yêu cầu làm trung gian cho xung đột giữa hai đội.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'mediare' có nghĩa là đứng giữa.
Đồng nghĩa
intervenearbitrate
Collocations
mediate a disputemediate between partiesmediate negotiations
Họ từ
mediation (n)mediator (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả vai trò trong bài viết.
Dùng trong bối cảnh giải quyết xung đột.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...