mediate
Nghĩa
Định nghĩa · To help settle a disagreement between people or groups.
“The UN mediated between the two countries.”Liên Hợp Quốc làm trung gian giữa hai quốc gia.
“She was asked to mediate the conflict between the two teams.”Cô ấy được yêu cầu làm trung gian cho xung đột giữa hai đội.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả vai trò trong bài viết.
Ghi chú · Dùng trong bối cảnh giải quyết xung đột.