handmade
/ˌhændˈmeɪd/ B1
Nghĩa
làm thủ công
adj
Định nghĩa · Made by hand, not machine.
“Handmade goods take more time.”Sản phẩm làm thủ công cần nhiều thời gian hơn.
“She sells handmade jewelry at the market.”Cô ấy bán trang sức làm thủ công ở chợ.
Cụm hay dùng
handmade craftshandmade goods
Mẹo IELTS · Nên mô tả sản phẩm thủ công trong IELTS.
Ghi chú · Thường mang tính độc đáo và cá nhân.