Từ vựng B1

Chủ đề arts-crafts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

handmade

/ˌhændˈmeɪd/ B1

Nghĩa

làm thủ công adj

Định nghĩa · Made by hand, not machine.

“Handmade goods take more time.”Sản phẩm làm thủ công cần nhiều thời gian hơn.

“She sells handmade jewelry at the market.”Cô ấy bán trang sức làm thủ công ở chợ.

Đồng nghĩa craftedartisanal

Mẹo IELTS · Nên mô tả sản phẩm thủ công trong IELTS.

Ghi chú · Thường mang tính độc đáo và cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...