Kho từ › awl-sublist-10 › notwithstanding

notwithstanding

B2 prep 📁 awl-sublist-10 IELTS
mặc dù, bất chấp
UK /ˌnɒtwɪθˈstændɪŋ/ · US /ˌnɒtwɪθˈstændɪŋ/
In spite of; regardless of.
Notwithstanding the criticism, the policy continues.
→ Bất chấp những lời chỉ trích, chính sách vẫn tiếp tục.
Notwithstanding the rain, we went for a walk.→ Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.
Đồng nghĩa
despitein spite of
Collocations
notwithstanding the factnotwithstanding circumstancesnotwithstanding objections
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện lập luận trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh sự tương phản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...