EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-10 › Conceive
Conceive
B2
v
📁 awl-sublist-10
IELTS
hình thành, thai nghén
UK /kənˈsiːv/
·
US /kənˈsiːv/
To form or create an idea or plan.
Few could conceive such ambitious plans.
→ Ít người có thể hình thành những kế hoạch tham vọng như vậy.
They conceived a new approach to the problem.
→ Họ đã hình thành một cách tiếp cận mới cho vấn đề.
Đồng nghĩa
formulate
develop
Collocations
conceive an idea
conceive a plan
conceive a project
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Thường dùng khi nói về ý tưởng sáng tạo.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
adjacent
/əˈdʒeɪsənt/
kề bên, liền kề
albeit
/ɔːlˈbiːɪt/
mặc dù
assemble
/əˈsembl/
lắp ráp, tập hợp
collapse
/kəˈlæps/
sụp đổ
colleague
/ˈkɒliːɡ/
đồng nghiệp
compile
/kəmˈpaɪl/
biên soạn, tổng hợp
Convince
/kənˈvɪns/
thuyết phục
depress
/dɪˈpres/
làm chán nản
Có trong các bộ
📜
AWL Sublist 10 — 30 từ (final sublist)
C1 · Admin
📘
Unit 28
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...