Kho từ › awl-sublist-10 › Conceive

Conceive

B2 v 📁 awl-sublist-10 IELTS
hình thành, thai nghén
UK /kənˈsiːv/ · US /kənˈsiːv/
To form or create an idea or plan.
Few could conceive such ambitious plans.
→ Ít người có thể hình thành những kế hoạch tham vọng như vậy.
They conceived a new approach to the problem.→ Họ đã hình thành một cách tiếp cận mới cho vấn đề.
Đồng nghĩa
formulatedevelop
Collocations
conceive an ideaconceive a planconceive a project
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Thường dùng khi nói về ý tưởng sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...