Kho từ › awl-sublist-10 › Convince

Convince

B2 v 📁 awl-sublist-10 IELTS
thuyết phục
UK /kənˈvɪns/ · US /kənˈvɪns/
To persuade someone to believe or do something.
It's hard to convince skeptics.
→ Khó thuyết phục những người hoài nghi.
She tried to convince him to join the team.→ Cô ấy cố gắng thuyết phục anh ấy tham gia đội.
Đồng nghĩa
persuadeinfluence
Collocations
convince someoneconvince othersconvince effectively
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng thuyết phục trong bài nói.
Thường dùng trong ngữ cảnh thuyết phục người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...