Kho từ › awl-sublist-10 › adjacent

adjacent

B2 adj 📁 awl-sublist-10 IELTS
kề bên, liền kề
UK /əˈdʒeɪsənt/ · US /əˈdʒeɪsənt/
Next to or adjoining something else.
Their offices are adjacent to each other.
→ Văn phòng của họ kề bên nhau.
The park is adjacent to the school.→ Công viên nằm kề bên trường học.
Đồng nghĩa
nextbordering
Collocations
adjacent buildingsadjacent areasadjacent properties
🎯 IELTS: Sử dụng 'adjacent' để mô tả vị trí trong bài viết.
Dùng để chỉ vị trí gần nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...