Kho từ › academic › adjacent

adjacent ID 408552 //əˈdʒeɪsənt//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
kề bên
The park is adjacent to the school.
→ Công viên nằm kề bên trường học.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...