Kho từ › academic › collapse

collapse ID 488789 //kəˈlæps//

B1 động từ 📁 academic IELTS
sụp đổ
The building might collapse if not repaired.
→ Tòa nhà có thể sụp đổ nếu không được sửa chữa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...