Kho từ › awl-sublist-10 › collapse

collapse

B2 v 📁 awl-sublist-10 IELTS
sụp đổ
UK /kəˈlæps/ · US /kəˈlæps/
to fall down or give way suddenly.
The bridge collapsed during the storm.
→ Cây cầu sụp đổ trong cơn bão.
The building may collapse during the earthquake.→ Tòa nhà có thể sụp đổ trong trận động đất.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'collapsus' (sụp đổ).
Đồng nghĩa
fallcave in
Collocations
collapse suddenlycollapse under pressure
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự thất bại trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự sụp đổ vật lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...