Kho từ › awl-sublist-10 › assemble

assemble

B2 v 📁 awl-sublist-10 IELTS
lắp ráp, tập hợp
UK /əˈsembl/ · US /əˈsembl/
to put together or create something from parts.
Workers assemble the parts on the production line.
→ Công nhân lắp ráp các bộ phận trên dây chuyền sản xuất.
They will assemble the furniture tomorrow.→ Họ sẽ lắp ráp đồ nội thất vào ngày mai.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'assimulare', nghĩa là 'tương tự hóa'.
Đồng nghĩa
buildconstruct
Collocations
assemble a teamassemble componentsassemble equipment
🎯 IELTS: Mô tả quá trình lắp ráp trong phần nói.
Dùng để chỉ việc lắp ráp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...