Kho từ › academic › assemble

assemble ID 194038 //əˈsem.bəl//

B1 động từ 📁 academic IELTS
lắp ráp
They will assemble the furniture tomorrow.
→ Họ sẽ lắp ráp đồ nội thất vào ngày mai.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...