Kho từ › awl-sublist-10 › albeit

albeit

B2 conj 📁 awl-sublist-10 IELTS
mặc dù
UK /ɔːlˈbiːɪt/ · US /ɔːlˈbiːɪt/
Although; even though.
The plan succeeded, albeit slowly.
→ Kế hoạch thành công, mặc dù chậm.
He went to the party, albeit feeling tired.→ Anh ấy đã đến bữa tiệc, mặc dù cảm thấy mệt mỏi.
Đồng nghĩa
althougheven if
Collocations
albeit difficultalbeit reluctantlyalbeit briefly
🎯 IELTS: Sử dụng 'albeit' để thể hiện sự đối lập trong bài viết.
Dùng để chỉ sự nhượng bộ trong câu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...