Kho từ › academic › albeit

albeit ID 411069 //ɔːlˈbiːɪt//

B1 liên từ 📁 academic IELTS
mặc dù
He was successful, albeit with some difficulties.
→ Anh ấy đã thành công, mặc dù có một số khó khăn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...